사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "nhân vật chính" (1)

nhân vật chính
play
영어 명사Main characters
내 단어장
Nhân vật chính của bộ phim đó rất đẹp trai
The main character of that movie is very handsome.

swap_horiz 관련 단어 "nhân vật chính" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "nhân vật chính" (1)

Nhân vật chính của bộ phim đó rất đẹp trai
The main character of that movie is very handsome.